Hướng dẫn sử dụng bàn ánh sáng DMX 384 (Phần 1)

Bàn ánh sáng DMX 384

Hướng dẫn sử dụng bàn ánh sáng DMX 384 – Phần 1

 

1. Tổng quan chung

Đây là một bộ điều khiển ánh sáng thông dụng. Nó cho phép điều khiển 24 nhóm thiết bị gồm 16 kênh và có thể lập trình tối đa 240 scene. Sáu chase bank có thể lưu tới 240 bước, bao gồm các scene đã lưu theo bất kỳ thứ tự nào. Các chương trình có thể được kích hoạt bởi nhạc, MIDI, tự động hoặc thủ công. Tất cả các chase có thể được thực thi cùng một lúc.

Trên mặt bàn điều khiển, bạn sẽ tìm thấy các công cụ lập trình khác nhau như 16 cần trượt channel phổ thông, truy cập nhanh scanner, các nút scene, và đèn LED chỉ thị để dễ dàng điều hướng các chức năng menu khi điều khiển.

2. Tính năng Bàn ánh sáng DMX 384

  • Chuẩn DMX512/1990
  • Điều khiển 24 nhóm đèn, mỗi đèn lên tới 16 kênh, tổng cộng 384 kênh
  • 30 bank, mỗi bank 8 scene; 6 chase, mỗi chase lên tới 240 scene
  • Lưu được 6 chase với Fade time và Speed.
  • 16 cần trượt cho phép điều khiển chính xác trên mỗi kênh
  • Điều khiển MIDI đối với bank, chase và blackout
  • Tích hợp Microphone cho chế độ chạy theo nhạc
  • Chế độ tự động điều khiển bởi cần Fade time
  • DMX in/out: 3 pin XRL
  • Đèn LED cổ ngỗng
  • Viền ngoài 2 bên ốp nhựa

3. Thông số kỹ thuật

Screen Shot 2021 07 11 at 19.45.58

 

Kích thước

520 X183 X73 mm

Trọng lượng

3.0 Kg

Nguồn điện

DC 9V-12V 500mA min

Nhiệt độ môi trường

45 độ C

Cổng đầu vào

Jack 3-chân XLR đực

Cổng đầu ra

Jack 3-chân XLR đực

Cấu hình chân dữ liệu

Chân 1 bảo vệ, chân 2 (-), chân 3 (+)

Giao thức

DMX-512 USITT

4. Tổng quan sản phẩm (mặt trước)

Mặt trước DMX 384

TT

Nút hoặc Fader

Chức năng

1

Các nút chọn scanner

Chọn thiết bị

2

Các đèn LED chỉ thị

Chỉ thị thiết bị hiện thời được chọn

3

Các nút chọn scene

Các nút bấm phổ thông đại diện cho vị trí scene để lưu và chọn

4

Channel faders

Để điều chỉnh giá trị DMX, Ch 1 ~ 16 có thể được điều chỉnh ngay lập tức sau khi nhấn nút chọn scanner tương ứng

5

Nút Program

Sử dụng để vào chế độ lập trình

6

Nút Music/Bank Copy

Sử dụng để kích hoạt chế độ theo nhạc và làm lệnh sao chép khi lập trình

7

Màn hình LED hiển thị

Màn hình hiển thị đúng trạng thái hoạt động

8

Chế độ các LED chỉ thị

Cung cấp trạng thái chế độ hoạt động (thủ công, nhạc hay tự động)

9

Nút Bank Up

Nút chức năng chuyển Scene/bước trong bank hoặc chase

10

Nút Bank Down

Nút chức năng chuyển Scene/bước trong bank hoặc chase

11

Nút Tab Dislay

Đặt tốc độ chase bằng cách nhấn, và chuyển đổi giữa giá trị và tỷ lệ phần trăm

12

Nút Blackout

Đặt Shutter hoặc Dimmer của tất cả các thiết bị về “0” khiến tất cả output của đèn bị dừng

13

Nút MIDI/Add

Kích hoạt điều khiển MIDI bên ngoài và cũng dùng để xác nhận tiến trình ghi/lưu

14

Nút Auto/Del

Sử dụng để kích hoạt chế độ tự động và làm chức năng xóa khi lập trình

15

Các nút Chase

Bộ nhớ Chase 1 ~ 6

16

Speed fader

Để chỉnh thời gian chạy của 1 scene hoặc 1 bước trong 1 chase

17

Fade-Time fader

Cũng được coi là cross-fade, đặt thời gian chuyển giữa 2 cảnh trong 1 chase

18

Nút Page select

Trong chế độ thủ công, nhấn để chuyển đổi giữa các trang để điều khiển

5. Tổng quan sản phẩm (mặt sau)

Screen Shot 2021 07 11 at 15.56.29

TT

Nút hoặc Fader

Chức năng

21

Cổng MIDI input

Để kích hoạt ngoài các bank và chase, sử dụng 1 thiết bị MIDI

22

Kết nốt DMX output

Điều khiển tín hiệu DMX

23

DC Input jack

Nguồn cấp điện chính

24

Cổng đèn USB

Cổng đèn USB

25

Công tắc nguồn ON/OFF

Bật và tắt bộ điều khiển

6. Thuật ngữ phổ biến

Sau đây là những thuật ngữ phổ biến được sử dụng trong lập trình ánh sáng thông minh.

  • Blackout
    Là 1 trạng thái mà tất cả đầu ra của các thiết bị chiếu sáng được đặt về 0 hoặc tắt, thường trên nền tạm thời.
  • DMX-512
    Là 1 chuẩn công nghệ, là giao thức truyền thông kỹ thuật số được sử dụng trong các thiết bị giải trí chiếu sáng. Để biết thêm thông tin hãy đọc phần DMX cơ bản và Chế độ điều khiển DMX trong Phụ lục.
  • Fixture
    Ám chỉ các công cụ chiếu sáng hoặc thiết bị khác như máy khói hoặc Dimmer mà bạn có thể điều khiển được.
  • Programs
    Là 1 loạt các scene xếp chồng lên nhau. Có thể lập trình cảnh đơn hoặc nhiều cảnh theo trình tự.
  • Scenes là 1 trạng thái ánh sáng tĩnh.
  • Sliders cũng được biết tới như Faders.
  • Chases có thể được gọi như Programs. Một Chase bao gồm 1 loạt các Scene xếp chồng lên nhau.
  • Scanner ám chỉ công cụ chiếu sáng với Pan và Tilt có thấu kính; tuy nhiên, trong bộ điều khiển ILS-CON, nó có thể được sử dụng để điều khiển mọi thiết bị tương thích DMX-512 như một thiết bị chung.
  • MIDI là một tiêu chuẩn để đại diện cho thông tin tín hiệu nhạc trong một định dạng kỹ thuật số. Đầu vào MIDI cho phép kích hoạt các scene từ bên ngoài, sử dụng thiết bị Midi như bàn phím Midi.
  • Stand Alone đề cập đến 1 thiết bị có khả năng hoạt động độc lập đối với bộ điều khiển ngoài và thường đồng bộ với nhạc, do đó phải có micro tích hợp.
  • Fade thanh trượt để điều chỉnh thời gian giữa các scene trong 1 chase.
  • Speed thanh trượt tác động đến lượng thời gian 1 scene sẽ giữ trạng thái của nó. Cũng được coi như thời gian chờ đợi.
  • Shutter là một thiết bị cơ khí trong thiết bị chiếu sáng cho phép chặn đường đi của đèn. Nó thường được sử dụng để làm giảm cường độ của ánh sáng và chớp.
  • Patching đề cập đến quá trình gán DMX channel cho các thiết bị.
  • Playbacks có thể là các scene hoặc các chase được người dùng trực tiếp gọi để thực thi. Một
  • Playback cũng có thể được coi là bộ nhớ chương trình, có thể được gọi lại trong 1 show.

7. Hướng dẫn sử dụng

7.1 – Cài đặt
7.1.1 – Thiết lập hệ thống

  • Cắm nguồn chuyển đổi AC-DC vào ổ điện lưới và bảng phía sau thiết bị.
  • Cắm cáp DMX của thiết bị chiếu sáng như được mô tả trong sổ tay hướng dẫn thiết bị. Để hiểu nhanh về DMX cơ bản, xem phần DMX cơ bản trong phụ lục của sổ tay hướng dẫn này.

7.1.2 – Đặt địa chỉ thiết bị

Bàn điều khiển được lập trình để điều khiển 16 kênh DMX trên mỗi thiết bị, vì thế muốn điều khiển các thiết bị bằng nút tương ứng phải đặt cách nhau 16 kênh.

FIXTURE OR SCANNER

Mặc định địa chỉ DMX bắt đầu

Thiết đặt vị trí Dipswitch nhị phân

FIXTURE OR SCANNER

Mặc định địa chỉ DMX bắt đầu

Thiết đặt vị trí Dipswitch nhị phân

1

1

1

13

193

1,7,8

2

17

1,5

14

209

1,5,7,8

3

33

1 ,6

15

225

1,6,7,8

4

49

1 ,5,6

16

241

1,5,6,7,8

5

65

1 ,7

17

257

1,9

6

81

1 ,5,7

18

273

1,5,9

7

97

1 ,6,7

19

289

1,6,9

8

113

1 ,5,6,7

20

305

1,5,6,9

9

129

1,8

21

321

1,7,9

10

145

1 ,5,8

22

337

1,5,7,9

11

161

1 ,6,8

23

353

1,6,7,9

12

177

1,5,6,8

24

369

1,5,6,7,9

Vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng thiết bị của bạn để biết cách đặt địa chỉ DMX. Bảng trên đề cập đến một thiết bị có cấu hình nhị phân 9 Dipswitch tiêu chuẩn.

7.1.3 – Kênh PAN – TILT

Do không phải tất cả các thiết bị chiếu sáng thông minh đều giống nhau hoặc có chung các thuộc tính điều khiển, bàn điều khiển cho phép người dùng gán chính xác channel Pan và Tilt cho mọi thiết bị cá nhân.

Thao tác:

  1. Nhấn và giữ nút PROGRAM & TAPSYNC đến khi đèn Led nhấp nháy. Các Fader được cung cấp một nút kênh cùng nhau 1 lần để truy cập vào số và được dán nhãn trên bề mặt của chế độ gán kênh.

  2. Nhấn nút SCANNER hoặc PAGE SELECT đại diện cho thiết bị có Fader mà bạn muốn gán lại.

  3. Di chuyển Fader của 16 kênh để chọn kênh pan.
  4. Nhấn nút TAPSYNC/DISPLAY để chọn pan/tilt

  5. Di chuyển Fader của 16 kênh để chọn kênh tilt

  6. Nhấn và giữ nút PROGRAM & TAPSYNC/DISPLAY để thoát và lưu cài đặt. Tất cả đèn LED sẽ nhấp nháy.

Ghi chú:

  • Tất cả Pan/Tilt có thể gán lại cho đầu ra trên 1 kênh DMX khác nhau.
  • Nhấn nút AUTO/DEL để xóa chế độ gán kênh.

7.1.4 – Đặt lại hệ thống

Cảnh báo:
Điều này sẽ đặt lại bộ điều khiển về mặc định của nhà sản xuất. Điều này sẽ xóa tất cả các chương trình và cài đặt.

Thao tác:

  1. Tắt thiết bị
  2. Nhấn và giữ BANK UPAUTO/DEL
  3. Bật nguồn thiết bị (trong khi vẫn giữ BANK UPAUTO/DEL)

7.1.5 – Sao chép Scanner

Ví dụ: Sao chép Scanner 1 sang Scanner 2

Thao tác:

  1. Nhấn và giữ nút SCANNER #1
  2. Trong khi giữ nút SCANNER #1 nhấn nút SCANNER #2
  3. Nhả nút SCANNER #1 trước khi nhả nút SCANNER #2
  4. Tất cả đèn LED SCANNER sẽ nhấp nháy xác nhận sao chép thành công.

Ghi chú: Để tiết kiệm thời gian, bạn có thể sao chép cài đặt của một nút SCANNER sang nút khác.

7.1.6 – Gán Fade Time

Bạn có thể chọn hoặc không chọn Fade Time cho toàn bộ đầu ra của kênh hoặc chỉ chuyển động của kênh Pan & Tilt trong khi xử lý Scene. Điều này có liên quan vì thường bạn sẽ muốn gobo và màu đổi nhanh trong khi không ảnh hưởng tới chuyển động của ánh sáng.

Thao tác:

  1. Tắt bàn điều khiển
  2. Giữ đồng thời nút BLACKOUTTAPSYNC/DISPLAY
  3. Bật bàn điều khiển
  4. Nhấn nút TAPSYNC/DISPLAY để chuyển giữa 2 chế độ. Hoặc tất cả kênh (A) hoặc chỉ chọn kênh Pan & Tilt (P)
  5. Nhấn BLACKOUTTAPSYNC/DISPLAY để lưu cài đặt. Tất cả đèn LED sẽ nhấp nháy để xác nhận.

Ghi chú:

  • A: Tất cả kênh
  • P: Chỉ Pan & Tilt

 

HẾT PHẦN 1

(Vì bài dài nên Phụ kiện SLA chia thành 2 phần)

PHẦN 2 VUI LÒNG XEM Ở ĐÂY

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Liên hệ ngay với chúng tôi
Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
Gọi ngay cho chúng tôi